跳过导航
MuziAI

Bé Đếm Cùng Vui

AI音乐 儿歌, 欢快, 男女对唱, 越南语, 1:49, 2026/09/19

0:00 / 1:49
下载MP3
使用此风格7 次播放,11 次下载

伴奏与人声分离

0:00 / 0:00

AI 分离可能导致伴奏中残留少量人声,或人声中混入少量伴奏。

一首教小朋友从一数到十的童谣,通过可爱动物形象、欢快旋律和萌萌合唱带来乐趣。

Bé Đếm Cùng Vui 的歌词

Intro

(纯音乐)

Verse

Một chú gà trống gáy vang Hai chú mèo con lười biếng Ba chú vịt bơi ao làng Bốn chú chim non ríu rít

Pre-Chorus

Cùng đếm nào bé ơi Một hai ba thật vui Cùng đếm nào bé ơi Bốn năm sáu tuyệt vời

Chorus

Một hai ba bé đếm thật nhanh (thật nhanh) Bốn năm sáu chim én bay (bay cao) Bảy tám chín mười con vật quanh ta Cùng bé đếm vui ca hát vang (vang)

Verse

Năm chú thỏ trắng nhảy nhót Sáu chú voi con vẫy vòi Bảy chú khỉ leo cây cao Tám chú gấu con lẫm chẫm

Pre-Chorus

Cùng đếm nào bé ơi Bảy tám chín thật vui Cùng đếm nào bé ơi Mười con vật tuyệt vời

Chorus

Một hai ba bé đếm thật nhanh (thật nhanh) Bốn năm sáu chim én bay (bay cao) Bảy tám chín mười con vật quanh ta Cùng bé đếm vui ca hát vang (vang)

Bridge

Đếm từ một đến mười Bé học thật là vui

Chorus

Một hai ba bé đếm thật nhanh (thật nhanh) Bốn năm sáu chim én bay (bay cao) Bảy tám chín mười con vật quanh ta Cùng bé đếm vui ca hát vang (vang)

Outro

Một hai ba... bé đếm cùng vui

和弦与乐谱

音色
C 调
节拍
4/4
速度
100 BPM

歌曲中的和弦: C G Am F Em Dm

AI 先自行创作此曲(旋律与和弦),再依谱演唱,因此可用于伴奏。此为草稿:真人演唱部分音准略有偏差。

查看 ABC 代码
X:1
T:
M:4/4
L:1/16
Q:1/4=100
V: Vocal clef=treble name="Vocal Melody" snm="Vocal"
V: Ins clef=treble name="Ins Melody" snm="Inst."
K:C
% intro
V: Vocal
z12"C"z4|"C"z8"G"z8|"Am"z8"F"z8|"C"z8"G"z8|
V: Ins
Z|c'2c'2e'2g'2d'2d'e'd'2c'2|a2a2c'2e'2f'2f'e'd'2c'2|c'2c'2e'2g'2d'2d'e'd'2c'2|
V: Vocal
"F"z4"G"z4"C"z8|
V: Ins
a2c'2d'e'd'2c'4z4|
% verse
V: Vocal
"C"c2g2e2g2"G"g4d4|"Am"c2e2c2e2"Em"B4e2z2|"F"c2c2A2c2"C"c4G4|"Dm"d2d2d2c2"G"e4d2z2|
V: Ins
Z4|
V: Vocal
"F"A2c2A2e2"G"d4z4|"Em"B2d2d2B2"Am"c4z4|"F"A2c2A2e2"G"d4e2d2|"C"d3c3c6z4|
V: Ins
Z4|
% chorus
V: Vocal
"C"c2e2g2c'2"G"b2g2g2z2|"Am"z2e2g2a2"Em"g2e2e2z2|"F"z2A2c2e2"C"c2e2d2e2|"Dm"d4z2G2"G"e2e2dcd2|
V: Ins
Z4|
V: Vocal
"C"c4z12|
V: Ins
Z|
% verse
V: Vocal
"C"g2g2e2g2"G"d4g2z2|"Am"e2e2c2e2"Em"B4G2z2|"F"A2c2A2c2"C"c4c4|"Dm"d2d2d2c2"G"e4d2z2|
V: Ins
Z4|
V: Vocal
"F"A2c2A2e2"G"d4z4|"Em"B2d2d2B2"Am"c4z4|"F"A2c2A2e2"G"d4c2d2|"C"c3c3c6z4|
V: Ins
Z4|
% chorus
V: Vocal
"C"c2e2g2c'2"G"b2g2g2z2|"Am"z2e2g2a2"Em"g2e2e4|"F"z2A2c2e2"C"c2e2d2e2|"Dm"d4z2G2"G"e2e2dcd2|
V: Ins
Z4|
V: Vocal
"C"c4z12|
V: Ins
Z|
% verse
V: Vocal
"F"c'4a4"G"g4a4|"C"e12z4|"F"c'4a4"G"g4a4|"C"c'12z4|
V: Ins
Z4|
% chorus
V: Vocal
"C"c2e2g2c'2"G"b2g2g2z2|"Am"z2e2g2a2"Em"g2e2e2z2|"F"z2A2c2e2"C"c2e2d2e2|"Dm"d4z2G2"G"e2e2dcd2|
V: Ins
Z4|
V: Vocal
"C"c4z12|
V: Ins
Z|
% outro
V: Vocal
"C"c2e2g4"G"z6c'2|"Am"c'4c4"Em"e8|"F"z8"C"z8|"Dm"z8"G"z8|
V: Ins
Z2|a2c'2c'2e'2c'2e'2d'2e'2|d'4z2g2e'2e'2d'c'd'2|
V: Vocal
"C"z16|"C"z16|
V: Ins
c'4z12|Z|

此示例歌曲的设置

风格
儿歌
情绪
欢快
音色
男女对唱
速度
适中
乐器
木吉他
演唱技巧
对唱, 合唱
歌词语言
越南语
AI 创作方式
先写旋律和和弦,再唱出来
创意程度
安全
贴合风格
自然
音质
标准
补充描述(英文)
playful, cheerful, acoustic, ukulele, clapping, children's choir

「使用此风格」将加载所有设置以便您填写新歌词;「同时使用歌词」将加载歌词以便您更换音色或风格。

试听更多 AI音乐 儿歌 或 欢快音乐。

相关歌曲